chống uốn ván

chống uốn ván

Bác sĩ tiêm cho bệnh nhân một mũi thuốc chống uốn ván.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (chuyên ngành y học):
    • Chống lại bệnh uốn ván: "chống uốn ván" chỉ hành động hoặc biện pháp nhằm ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh uốn ván, một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra, thường ảnh hưởng đến hệ thần kinh gây co cứng .
    • Thuốc hoặc huyết thanh chống uốn ván: "chống uốn ván" cũng được dùng để chỉ các chế phẩm y tế như vắc-xin hoặc huyết thanh tác dụng ngăn ngừa hoặc trung hòa độc tố của vi khuẩn uốn ván.
dụ sử dụng
  • Hành động/biện pháp:

    • Tiêm phòng chống uốn ván cần thiết cho mọi người, đặc biệt trẻ em. (Việc tiêm vắc-xin để ngăn ngừa bệnh uốn ván quan trọng.)
    • Bác sĩ đã chỉ định huyết thanh chống uốn ván cho bệnh nhân bị vết thương sâu. (Bác sĩ thuốc điều trị uốn ván cho người bị thương nặng.)
  • Thuốc/chế phẩm:

    • Huyết thanh chống uốn ván được dùng trong trường hợp khẩn cấp. (Loại huyết thanh này được tiêm khi nguy cơ nhiễm vi khuẩn.)
    • Vắc-xin chống uốn ván hiệu quả cao trong việc phòng bệnh. (Vắc-xin này bảo vệ cơ thể khỏi bệnh uốn ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chống uốn ván" thường xuất hiện trong các cụm từ y tế như:
    • Huyết thanh chống uốn ván: chế phẩm chứa kháng thể trung hòa độc tố uốn ván.
      • Huyết thanh chống uốn ván cần được tiêm sớm sau khi bị thương. (Kháng thể này giúp ngăn ngừa bệnh phát triển.)
    • Vắc-xin chống uốn ván: loại vắc-xin kích thích cơ thể sản sinh miễn dịch.
      • Trẻ em thường được tiêm vắc-xin chống uốn ván trong chương trình tiêm chủng. (Vắc-xin này bảo vệ trẻ khỏi bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Uốn ván (danh từ): bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, gây co cứng .

    • Uốn ván bệnh nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. (Bệnh này có thể gây tử vong.)
  • Kháng uốn ván (tính từ): khả năng chống lại bệnh uốn vántương tự "chống uốn ván".

    • Thuốc kháng uốn ván được dùng trong cấp cứu. (Thuốc này tác dụng ngăn ngừa uốn ván.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngừa uốn ván: hành động phòng bệnh uốn ván.
  • Phòng uốn ván: biện pháp ngăn chặn bệnh uốn ván.
    • Tiêm ngừa uốn ván cách phòng bệnh hiệu quả. (Cả hai từ đều chỉ việc bảo vệ cơ thể khỏi uốn ván.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "chống uốn ván", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)